Máy đóng gói cà phê

Máy đóng gói bột kiểu túi trong túi

Một máy đóng gói tự động hoàn toàn, hiệu suất cao, lý tưởng cho cà phê, trà, thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm hóa chất. Máy được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp loại 304 và hợp kim nhôm, đáp ứng các tiêu chuẩn GMP, an toàn thực phẩm và CE. Máy tương thích với màng có độ dày 0,05–0,12 mm (màng ghép, màng nhôm, màng giấy) và sản xuất túi với tốc độ 25–50 chiếc/phút. Máy được trang bị điều khiển cảm ứng PLC, động cơ servo kéo túi, điều khiển nhiệt độ PID và hệ thống theo dõi dấu màu SICK, tự động hóa toàn bộ quy trình gồm định lượng, tạo túi, hàn kín, in ngày sản xuất và thu gom thành một quy trình khép kín. Các tính năng nổi bật bao gồm chức năng ngăn ngừa tình trạng tạo túi rỗng và thiết kế khung mô-đun nhằm vận hành dễ dàng và thay đổi sản phẩm nhanh chóng.

Mô tả và ưu điểm sản phẩm

1. Vật liệu bao bì áp dụng: Màng ghép lớp / màng nhôm ghép lớp / màng nhôm / màng giấy, v.v.

2. Vật liệu và quy trình chế tạo: Được làm từ thép không gỉ chất lượng cao 304 và hợp kim nhôm.

3. Kiểu niêm phong: Cắt dạng răng cưa (niêm phong và cắt trong một lần), niêm phong dạng vạch.

4. Thiết kế thiết bị tạo hình: Máy tạo cổ áo hình ô van, định hình ổn định và dễ thay thế.

5. Cấu trúc khung: Khung mô-đun, thuận lợi cho việc tạo màng cuộn; có thể điều chỉnh/di chuyển toàn bộ, tùy chọn thiết bị tự động hiệu chỉnh lệch.

6. Quy trình tự động: Tự động hoàn tất các công đoạn đo lường sản phẩm, tạo túi, hàn kín, đóng gói, in ngày sản xuất, xuất ra và thu gom (tất cả trong một lần).

7. Hệ thống điều khiển: Điều khiển bằng PLC, trang bị màn hình cảm ứng đa ngôn ngữ; hiển thị tốc độ sản xuất/lô hàng, hỗ trợ chẩn đoán lỗi tự động và có thể lưu trữ 10 nhóm thông số (thay đổi sản phẩm nhanh hơn).

8. Nguyên lý kéo túi: Động cơ servo dùng để kéo túi; điều chỉnh chiều dài túi trực tiếp qua màn hình cảm ứng (không cần thay thế linh kiện, chính xác và không sai sót).

9. Theo dõi dấu màu: Sử dụng cảm biến nhận diện dấu màu SICK; đảm bảo in đầy đủ các họa tiết logo trên vật liệu bao bì có dấu màu.

10. Điều khiển nhiệt độ: Điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số PID, làm nóng độc lập cho phần hàn dọc/ngang (độ lệch nhiệt độ ±1℃, kiểm soát ổn định hơn).

11. Chống tạo túi rỗng: Thiết kế cảm biến phát hiện sự rơi của vật liệu túi bên trong, tránh tình trạng đóng gói túi rỗng.

12. Tiêu chuẩn vệ sinh: Cấu trúc cơ khí mở + thép không gỉ 304 (các bộ phận tiếp xúc với vật liệu), đảm bảo không gây nhiễm bẩn vật liệu; dễ làm sạch, đáp ứng yêu cầu chứng nhận GMP dược phẩm và an toàn thực phẩm.

13. Chứng nhận CE: Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn CE.

14. Các ngành công nghiệp áp dụng: Đóng gói tự động có đo lường cho các vật liệu trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất; ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa, mốc, hư hỏng và ẩm sau khi đóng gói, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

 

Thông số sản phẩm

Máy đóng gói bột kiểu túi trong túi
Điện 3.5KW Điện áp 220V/50Hz/1 pha
Chiều dài làm túi 80 mm–350 mm Chiều rộng làm túi 90-200mm
Chiều rộng niêm phong 8–15 mm (chiều rộng cụ thể sẽ được xác định) Chiều dài làm túi 80 mm–350 mm
Độ Dày Phim 0,05–0,12 mm Độ chính xác điền ±1–2% (dựa trên mật độ vật liệu)
Tốc độ đóng gói 25–50 sản phẩm/phút

Tên bộ phận cốt lõi: Máy chiết rót và đóng gói bột (túi bên trong)

Thông số kỹ thuật

Máy chiết rót và đóng gói bột (túi bên trong)
Điện 1.5kw Điện áp 220V/50–60Hz/1 pha
Khả năng chứa của thùng 26L Tốc độ đóng gói 10–45 túi/phút (có thể điều chỉnh tùy theo loại túi và thể tích đổ đầy)
Độ chính xác điền ≤±1% Trọng lượng đóng gói 10–500 g (có thể điều chỉnh bằng cách thay thế các trục vít có kích thước tương ứng)
Phương pháp đo Đo lường bằng trục vít

 

Các đặc điểm chính

Thiết kế phễu:
Phễu khí nén giảm chấn kín hoàn toàn bằng thép không gỉ 304, trong suốt một phần, sử dụng cấu trúc cửa mở bên kết hợp với cơ chế nâng thủy lực, hiệu quả ngăn chặn rò rỉ bụi.

Hệ thống đổ đầy:
Trang bị động cơ servo Schneider điều khiển trục vít, đảm bảo độ chính xác cao khi đo lường. Tốc độ và thể tích đổ đầy có thể điều chỉnh qua màn hình cảm ứng, giúp chuyển đổi sản phẩm một cách thuận tiện.

Vật liệu & Tuân thủ:
Toàn bộ vỏ máy làm bằng thép không gỉ 304, đáp ứng tiêu chuẩn GMP, phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm và các ngành khác có yêu cầu vệ sinh cao.

Cấu hình phụ trợ:
Hệ thống khuấy sử dụng động cơ giảm tốc bánh răng, hoạt động êm và có tuổi thọ dài; được trang bị cảm biến tự động phát hiện mức bột để thực hiện bổ sung nguyên vật liệu tự động.

Ứng dụng thiết bị
Máy chủ yếu phù hợp để đóng gói định lượng các vật liệu dạng bột (như phụ gia thực phẩm, bột dược phẩm, bột hóa chất, v.v.). Với những ưu điểm như độ chính xác cao, thao tác dễ dàng và đáp ứng yêu cầu về vệ sinh, máy được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền đóng gói tự động có yêu cầu cao về hiệu suất sản xuất.

 

Thành phần

Món hàng Tên sản phẩm Mô hình Số
1 Máy đóng gói bao bì túi trong túi   1 đơn vị
2 Máy in mã nhiệt chuyển nhiệt   1 đơn vị
3 Máy cấp liệu chân không   1 đơn vị
4 Máy hút bụi & linh kiện   1 đơn vị
5 Thiết bị khử tĩnh điện   1 Bộ
6 Tấm băng tải xả   1 đơn vị

 

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Năng lực sản xuất của máy này là bao nhiêu?

A1: Tốc độ đóng gói bao bì ngoài là 25–50 túi/phút, tốc độ đóng gói bao bì trong là 10–45 túi/phút. Tốc độ này có thể điều chỉnh tùy theo độ chảy của vật liệu và thể tích đổ đầy nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất thương mại.

Q2: Máy này có thể đóng gói những loại vật liệu nào?

A2: Máy được thiết kế để đóng gói định lượng các vật liệu dạng bột, bao gồm phụ gia thực phẩm, bột dược phẩm, bột hóa chất và bột trà, thích hợp cho các ngành công nghiệp có yêu cầu cao về vệ sinh.

Q3: Phạm vi định lượng có thể tùy chỉnh không?

A3: Có. Dải định lượng tiêu chuẩn là 10–500 g mỗi túi. Các dải định lượng tùy chỉnh có sẵn bằng cách thay thế các trục vít có kích thước tương ứng, và thể tích đổ đầy có thể được điều chỉnh thông qua màn hình cảm ứng.

C4: Những loại vật liệu túi nào tương thích với máy?

A4: Máy hỗ trợ các loại màng bao bì phổ biến dành cho sản phẩm dạng bột (ví dụ: màng ghép, màng nhôm và màng giấy) có độ dày từ 0,05–0,12 mm, đảm bảo niêm phong kín và giữ độ tươi mới cho sản phẩm.

C5: Độ chính xác cân của máy là bao nhiêu?

A5: Máy được trang bị trục vít điều khiển bởi động cơ servo Schneider và cảm biến độ chính xác cao, độ chính xác đổ đầy đạt ≤±1%, đảm bảo trọng lượng sản phẩm ổn định (hiệu suất có thể thay đổi nhẹ tùy theo loại vật liệu).

C6: Cần bao nhiêu người vận hành để điều khiển máy?

A6: Máy vận hành tự động tiết kiệm nhân lực, chỉ cần 1 người vận hành để giám sát toàn bộ quá trình (bao gồm bổ sung nguyên vật liệu và kiểm tra thiết bị).

C7: Máy có đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh và tiêu chuẩn ngành không?

A7: Có. Vỏ máy và các bộ phận tiếp xúc với vật liệu được làm bằng thép không gỉ 304, đáp ứng tiêu chuẩn GMP và yêu cầu an toàn thực phẩm, tránh gây nhiễm bẩn vật liệu.

C8: Làm thế nào để giải quyết các sự cố thường gặp như tắc nghẽn vật liệu hoặc định lượng không chính xác?

A8: Đối với tình trạng tắc nghẽn, cần đảm bảo vật liệu đủ khô và vệ sinh phễu định kỳ; đối với tình trạng định lượng không chính xác, cần hiệu chuẩn cảm biến định kỳ và kiểm tra xem trục vít có bị mài mòn hoặc lỏng lẻo hay không.

Get a Free Quote

Our representative will contact you soon.
Email
Name
Company Name
Message
0/1000

Get a Free Quote

Our representative will contact you soon.
Email
Name
Company Name
Message
0/1000