|
Vật liệu áp dụng |
Trà xanh, trà đen, trà hương, cà phê, trà Trung Hoa, trà sức khỏe, dược liệu Trung Y, viên nang dạng hạt, v.v. |
|
Hình dạng bao bì |
Túi trong: Túi hình kim tự tháp / túi phẳng; Túi ngoài: Túi hàn ba cạnh |
|
Vật liệu đóng gói |
Túi trong: Nylon, vải không dệt, sợi ngô và các vật liệu khác có khả năng hàn nhiệt siêu âm Túi ngoài: Màng ghép có khả năng hàn nhiệt |
|
Phương pháp hàn và cân định lượng |
Túi trong: Hàn siêu âm Túi ngoài: Hàn nhiệt |
1. Phạm vi ứng dụng rộng
Tương thích với nhiều loại vật liệu (trà xanh, cà phê, thuốc bắc Trung Hoa, hạt nhỏ, v.v.) và các dạng bao bì (túi kim tự tháp/túi phẳng), mang lại khả năng thích ứng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau. Việc kéo màng cho túi trong và túi ngoài được điều khiển bởi động cơ bước, đảm bảo độ dài túi ổn định và định vị chính xác.
2. Khả năng tùy biến mạnh mẽ
Các thông số kỹ thuật như khối lượng hạt và kích thước túi trà có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu, đáp ứng nhu cầu đóng gói của đa dạng sản phẩm.
3. Cân bằng giữa hiệu suất và tính thực tiễn
Tốc độ sản xuất túi hình kim tự tháp (bao bì trong + ngoài) đạt 35–50 túi/phút và có thể vận hành bởi 1 người — cân bằng hiệu quả giữa năng suất và chi phí nhân công. Vật liệu bao bì (nylon, sợi ngô, v.v.) hỗ trợ hàn siêu âm/hàn nhiệt để đảm bảo độ kín khít đáng tin cậy.
4. Cấu hình thông số hợp lý
Máy có kích thước nhỏ gọn (khoảng 2100×1000×2200 mm) và yêu cầu nguồn khí nén/nguồn điện tiêu chuẩn, giúp dễ dàng bố trí trong xưởng và đưa vào sản xuất.
| Máy đóng gói túi trà dạng kim tự tháp và túi phẳng có bao bì ngoài | |||
| Điện | 4.5kw | Điện áp | 220V |
| Trọng lượng | 1200KG | Số lượng tải | 1 Cuộn |
| Hàm lượng dạng hạt | ≤2±0,5 g/túi (tùy chỉnh) | Tốc độ sản xuất | 35–50 túi/phút (phụ thuộc vào loại vật liệu) |
| Đường kính cuộn vật liệu khi mở ra | φ400mm | Đường kính lõi bên trong khi mở cuộn | φ76mm |
| Áp suất nguồn khí nén | ≥0,6 MPa (nguồn khí nén do khách hàng cung cấp) | Người vận hành | 1 người |
| Kích thước túi trong | 58×60 (120 mm), 68×70 (140 mm), 80×80 (160 mm) | Kích thước túi ngoài | 90*100 mm, 100*115 mm, 110*120 mm |
| Kích thước thiết bị | 2100*1000*2200 mm | Yêu cầu về vật liệu bao bì | Túi trong: Nylon, vải không dệt, sợi ngô và các vật liệu khác có thể hàn nhiệt bằng sóng siêu âm; Túi ngoài: Màng ghép có khả năng hàn nhiệt |
Câu hỏi 1: Năng lực sản xuất của máy này là bao nhiêu?
Trả lời 1: Máy đạt tốc độ 35–50 túi/phút (2100–3000 túi/giờ) đối với túi tam giác (bao bì trong + ngoài). Tốc độ có thể điều chỉnh tùy theo loại vật liệu (ví dụ: trà, cà phê, hạt) để đáp ứng nhu cầu sản xuất thương mại.
Câu hỏi 2: Máy này có thể đóng gói những loại vật liệu nào?
Trả lời 2: Máy tương thích với nhiều loại vật liệu, bao gồm trà xanh, trà đen, trà hương, cà phê, trà Trung Hoa, trà sức khỏe, thuốc bắc Trung Hoa và các dạng hạt.
Câu hỏi 3: Kích thước túi và phạm vi định lượng có thể tùy chỉnh được không?
Trả lời 3: Có. Các kích thước tiêu chuẩn cho túi trong bao gồm 58*60 mm, 68*70 mm, 80*80 mm (túi ngoài tương ứng theo kích thước này), và các kích thước khác có thể tùy chỉnh. Phạm vi định lượng mặc định là ≤2±0,5 g/túi, các thông số kỹ thuật khác có thể cung cấp theo yêu cầu.
Câu hỏi 4: Máy hỗ trợ những dạng bao bì nào?
Trả lời 4: Máy xử lý bao bì tích hợp trong–ngoài: túi bên trong có thể là túi tam giác hoặc túi phẳng, còn túi bên ngoài sử dụng thiết kế hàn ba cạnh. Túi bên ngoài cũng được trang bị cấu trúc dễ xé nhằm thuận tiện cho người dùng.
Câu hỏi 5: Chất lượng hàn kín được đảm bảo như thế nào?
Trả lời 5: Máy sử dụng công nghệ hàn siêu âm cho túi bên trong (tương thích với các vật liệu như nylon, vải không dệt, sợi ngô) và hàn nhiệt cho túi bên ngoài (màng ghép có khả năng hàn nhiệt), đảm bảo độ kín tuyệt đối để giữ tươi sản phẩm.
Câu hỏi 6: Máy có dễ vận hành và bảo trì không?
Trả lời 6: Máy được thiết kế thân thiện với người dùng—chỉ cần 1 nhân viên vận hành. Cấu trúc máy (với các mô-đun túi trong và túi ngoài rõ ràng) cho phép vệ sinh hàng ngày một cách dễ dàng. Không cần kỹ thuật viên chuyên biệt để thực hiện bảo trì định kỳ.
Câu hỏi 7: Yêu cầu về không gian lắp đặt và công suất điện của máy là gì? ’s space and power requirements?
A7: Thiết bị có kích thước nhỏ gọn (khoảng 2100×1000×2200 mm) giúp bố trí dễ dàng trong xưởng. Thiết bị sử dụng nguồn điện 220 V (≈4,5 kW) và yêu cầu áp suất khí nén ≥0,6 MPa (do khách hàng cung cấp).