Máy đóng gói túi trà dạng kim tự tháp theo Công thức Space với bao bì ngoài là giải pháp thương mại chuyên dụng cho quy trình đóng gói tích hợp túi trong – túi ngoài. Máy phù hợp với nhiều loại sản phẩm như trà lá rời, trà xanh, trà ô long, trà thảo mộc và nhân sâm, với phạm vi chiết rót 1–10 g/túi và độ chính xác ≤±0,1 g nhờ cân điện tử 4 đầu. Máy được trang bị kỹ thuật hàn siêu âm (2 bộ thiết bị) để tạo mối hàn chắc chắn và giảm thiểu phế liệu, hoạt động tốt với các vật liệu an toàn cho thực phẩm (nylon nhập khẩu, PLA phân hủy sinh học, v.v.) và cho phép tùy chỉnh thông số kỹ thuật (chiều rộng cuộn bao bì, kích thước túi). Máy vận hành ở tốc độ 30–50 túi/phút , 220V/1,5 kW, thiết bị đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn với kích thước nhỏ gọn 3000×900×2300 mm.
1. Phạm vi ứng dụng rộng
Phù hợp cho đóng gói túi trong và túi ngoài của nhiều loại sản phẩm, bao gồm trà lá rời, trà thảo mộc, trà chăm sóc sức khỏe, trà xanh (LongJing, MaoFeng), trà ô long (DaHongPao, TieGuanYin), trà hoa hồng và nhân sâm, đáp ứng đa dạng nhu cầu đóng gói thương mại.
2. Vật liệu đóng gói chất lượng cao và an toàn
Tương thích với các vật liệu cao cấp như nylon nhập khẩu từ Nhật Bản, vải không dệt, vật liệu trong suốt 100% phân hủy sinh học, PET và PLA. Tất cả các vật liệu đều không độc hại, vô trùng, chịu nhiệt tốt và tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra an toàn thực phẩm quốc gia.
3. Hiệu suất niêm phong vượt trội
Sử dụng phương pháp niêm phong và cắt bằng sóng siêu âm độc đáo với 2 bộ thiết bị niêm phong. Đường niêm phong kín khít và chắc chắn, giảm chiều rộng mép thừa nhằm tránh lãng phí vật liệu bao bì đồng thời bảo quản hiệu quả độ tươi của sản phẩm.
4. Định lượng chính xác & Thông số kỹ thuật có thể tùy chỉnh
Có dải định lượng từ 1–10 g/túi với độ chính xác cao, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Hỗ trợ tùy chỉnh chiều rộng cuộn bao bì, chiều dài đường niêm phong và kích thước túi ngoài để phù hợp với yêu cầu đa dạng của từng sản phẩm.
5. Năng lực sản xuất hiệu quả
Đạt tốc độ đóng gói từ 30–50 túi/phút, nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất theo lô và đáp ứng nhu cầu vận hành quy mô thương mại.
| Máy đóng gói túi trà kiểu kim tự tháp Space Formula kèm phong bì ngoài | |||
| Điện | 1.5kw | Điện áp | 220V, 50HZ |
| Trọng lượng | 700kg | Số lượng tải | 1 Cuộn |
| Phạm Vi Điền Đầy: | 1–10 g/túi, độ chính xác: ≤ ±0,1 g/túi | Tốc độ sản xuất | 30–50 túi/phút |
| Kích thước túi ngoài | Dài: 90–120 mm, Rộng: 80–100 mm | Phương pháp niêm phong | Niêm phong và cắt bằng sóng siêu âm |
| Chiều rộng cuộn đóng gói | 140 mm, 160 mm, 180 mm | Chiều dài niêm phong | 50, 60, 70, 80 mm |
| Áp suất nguồn khí nén | ≥0,6 MPa (Có thể trang bị máy nén khí) | Số lượng thiết bị hàn kín | 2 bộ |
| Kích thước thiết bị | 3000 × 900 × 2300 mm | Yêu cầu về vật liệu túi | Vật liệu phù hợp để hàn kín bằng sóng siêu âm (ví dụ: nylon, vải không dệt, sợi ngô) |
| Thành phần | Kích thước thùng (mm) | Thể tích (m³) | Trọng lượng tịnh (kg) | Trọng lượnggross (kg) |
| Đơn vị chính + Khung | 1340*1220*1800 | 2.93 | 300 | 350 |
| cân điện tử 4 đầu | 860*860*900 | 0.65 | 50 | 80 |
| Bồn chứa túi ngoài | 1800*430*430 | 0.33 | 50 | 80 |
| Thiết bị chính cho túi ngoài | 1100*850*1700 | 1.59 | 150 | 200 |
Câu hỏi 1: Máy này có thể sản xuất những loại túi lọc trà nào?
A1: Được thiết kế đặc biệt để sản xuất túi trà kiểu kim tự tháp và hỗ trợ đóng gói tích hợp cả túi trong và túi ngoài.
Câu hỏi 2: Máy sử dụng công nghệ hàn kín nào?
A2: Sử dụng công nghệ hàn và cắt siêu âm tiên tiến với 2 bộ thiết bị hàn, đảm bảo quá trình hàn nhanh chóng và chắc chắn, giảm chiều rộng mép thừa nhằm tránh lãng phí vật liệu đồng thời giữ trọn hương vị ban đầu của trà.
Q3: Hệ thống cân trọng lượng chính xác đến mức nào?
A3: Trang bị cân điện tử 4 đầu với khả năng cân chính xác cao, độ chính xác ≤±0,1 g/túi (phạm vi chiết rót: 1–10 g/túi), đảm bảo trọng lượng sản phẩm đồng đều.
Q4: Máy phù hợp với những loại trà nào?
A4: Phù hợp với nhiều loại sản phẩm như trà lá rời, trà thảo mộc, trà chăm sóc sức khỏe, trà xanh (ví dụ: Long Tỉnh, Mao Phong), trà ô long (ví dụ: Đại Hồng Bào, Thiết Quan Âm), trà hoa hồng và nhân sâm; tương thích cả với trà nguyên lá và trà vụn.
Q5: Tốc độ sản xuất là bao nhiêu?
A5: Đạt tốc độ sản xuất từ 30–50 túi/phút, tùy thuộc vào hình dạng túi trà và đặc tính vật liệu, đáp ứng nhu cầu vận hành quy mô thương mại.
Câu hỏi 6: Những vật liệu bao bì nào tương thích với máy?
Trả lời 6: Tương thích với các vật liệu phù hợp cho niêm phong siêu âm, chẳng hạn như nylon nhập khẩu từ Nhật Bản, vải không dệt, vật liệu trong suốt 100% có khả năng phân hủy sinh học, PET, PLA và sợi ngô — tất cả đều không độc hại, vô trùng, chịu nhiệt và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia.
Câu hỏi 7: Các thông số kỹ thuật bao bì có thể được tùy chỉnh không?
Trả lời 7: Có. Máy hỗ trợ tùy chỉnh chiều rộng cuộn bao bì (140 mm, 160 mm, 180 mm), chiều dài đường hàn (50/60/70/80 mm) và kích thước túi ngoài (Dài: 90–120 mm; Rộng: 80–100 mm) để phù hợp với các yêu cầu sản phẩm khác nhau.