Máy đóng gói cà phê

Máy đóng gói hạt cà phê – Túi đã chế tạo sẵn

Máy đóng gói hạt cà phê được thiết kế dành cho hạt cà phê, sử dụng công nghệ định lượng và hàn kín hoàn toàn tự động để đảm bảo kiểm soát định lượng chính xác và bảo quản chống ẩm hiệu quả, phù hợp với nhu cầu đóng gói của các nhà rang xay cà phê, nhà phân phối và bán lẻ quy mô lớn.

Được trang bị hệ thống điều khiển PLC tiên tiến và màn hình cảm ứng, với thiết kế thân thiện với người dùng.

Tương thích với nhiều thông số túi khác nhau thông qua các bộ phận thay thế được, mang lại phạm vi ứng dụng rộng.

Tốc độ đóng gói có thể điều chỉnh trực tiếp thông qua màn hình cảm ứng dựa trên đặc tính vật liệu.

Góc làm việc có thể điều chỉnh để vận hành dễ dàng.

Phát hiện tự động đảm bảo không xả vật liệu hoặc niêm phong khi không có túi đặt đúng vị trí.

Sử dụng truyền động cơ khí để vận hành ổn định và đáng tin cậy.

Brand
Tonchant
Spu
TCH-BPB20

Thông số sản phẩm

Nơi sản xuất

Trung Quốc

Thương hiệu

Tonchant

Điện

9.5kw

Điện áp

380V 50Hz

Vật liệu túi

Tấm phim composite

Phạm vi điều chỉnh túi

Chiều rộng túi: 120–180 mm; Chiều dài túi: 200–370 mm (có thể điều chỉnh)

Loại túi

Túi đứng (stand-up pouch), túi kiểu M (cần mẫu túi thực tế để sản xuất)

Phạm vi lấp đầy

100–1000 g (có thể tùy chỉnh)

Độ chính xác định lượng

≤±3% g (tùy thuộc vào trọng lượng cài đặt và mật độ vật liệu)

TỐC ĐỘ HOẠT ĐỘNG

16–20 túi/phút (tốc độ phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, kiểu dáng túi và trọng lượng đổ đầy)

Không khí nén

1 m³/phút (do người dùng cung cấp) (khuyến nghị: máy nén khí trục vít)

Ưu Thế

Được trang bị hệ thống điều khiển PLC tiên tiến và màn hình cảm ứng, với thiết kế thân thiện với người dùng.

Tương thích với nhiều thông số túi khác nhau thông qua các bộ phận thay thế được, mang lại phạm vi ứng dụng rộng.

Tốc độ đóng gói có thể điều chỉnh trực tiếp thông qua màn hình cảm ứng dựa trên đặc tính vật liệu.

Góc làm việc có thể điều chỉnh để vận hành dễ dàng.

Phát hiện tự động đảm bảo không xả vật liệu hoặc niêm phong khi không có túi đặt đúng vị trí.

Sử dụng truyền động cơ khí để vận hành ổn định và đáng tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Máy này có thể xử lý những loại túi nào?

A1: Máy được thiết kế để sản xuất túi đứng có lớp màng ghép và túi kiểu M. Cần có mẫu túi thực tế để thiết lập chính xác trước khi sản xuất.

 

Q2: Kích thước và trọng lượng túi có điều chỉnh được không?

A2: Có. Chiều rộng túi: 120–180 mm, chiều dài túi: 200–370 mm (có thể điều chỉnh). Phạm vi đổ đầy: 100–1000 g, tùy chọn tùy chỉnh sẵn có.

 

Q3: Tốc độ đóng gói là bao nhiêu?

A3: Tốc độ tiêu chuẩn là 16–20 túi/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, kiểu dáng túi và trọng lượng đổ đầy.

 

Q4: Độ chính xác định lượng là bao nhiêu?

A4: Độ chính xác định lượng ≤±3%, phụ thuộc vào trọng lượng cài đặt và mật độ vật liệu.

 

Q5: Máy yêu cầu kết nối tiện ích nào?

A5: Yêu cầu nguồn điện 380 V/50 Hz (9,5 kW) và khí nén do người dùng cung cấp với lưu lượng 1 m³/phút (khuyến nghị sử dụng máy nén khí trục vít).

 

Q6: Máy có yêu cầu nhân viên vận hành chuyên biệt không?

A6: Máy được trang bị hệ thống điều khiển PLC và màn hình cảm ứng với giao diện thân thiện với người dùng. Nhân viên vận hành thông thường có thể học cách sử dụng sau đào tạo cơ bản.

Yêu cầu báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000

Yêu cầu báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Tên
Tên công ty
Tin nhắn
0/1000