Máy này thích hợp cho các vật liệu dạng hạt trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và các ngành khác, ví dụ như thực phẩm phồng, lạc, kỷ tử, hạt dưa, lá chè, v.v. Máy có phạm vi đóng gói rộng và phù hợp với nhiều loại vật liệu dạng hạt có hình dạng, cấu trúc và tính chất khác nhau.
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh dành cho máy móc thực phẩm và dược phẩm. Các bộ phận tiếp xúc với vật liệu được làm từ thép không gỉ 304 hoặc các vật liệu đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khác nhằm đảm bảo vệ sinh và an toàn sản phẩm.
Trang bị màn hình cảm ứng 7 inch và hệ thống điều khiển PLC với giao diện người dùng thân thiện (HMI). Các thông số dễ điều chỉnh và việc chuyển đổi sản phẩm có thể hoàn tất trong vòng 10 phút. Máy tương thích với nhiều loại túi đóng gói. Sử dụng cân điện tử để định lượng, thao tác đơn giản và độ chính xác cao.
Mức độ tự động hóa cao. Vận hành không người thực hiện trong quá trình cân và đóng gói. Máy sẽ kích hoạt báo động tự động khi có sự cố. Được trang bị cửa an toàn acrylic trong suốt và bơm chân không không dầu để tránh nhiễm bẩn môi trường sản xuất.
Các loại túi áp dụng: túi đã chế tạo sẵn, túi dán kín phía sau, túi dán kín bốn cạnh, túi dán nhiệt mép, túi có răng cưa và túi có khóa kéo.
Kích thước túi |
Chiều rộng: 150–260 mm, chiều dài tối đa: 350 mm |
Phạm vi cân |
1–1000 g (tùy theo vật liệu), 125–1000 g (túi đựng hạt cà phê) |
Tốc độ đóng gói |
10–15 túi/phút (tùy theo vật liệu) |
Bộ nguồn máy tính |
220V/50HZ/3.7KW |
Trọng lượng tổng thể |
350kg |
Kích thước tổng thể |
1670 × 920 × 2200 mm |
Q1: Độ chính xác cân là bao nhiêu?
A1: Cảm biến tải độ chính xác cao đảm bảo độ sai lệch ±1 g trong dải từ 1–1000 g.
Câu hỏi 2: Tốc độ đóng gói là bao nhiêu?
A2: Tốc độ tiêu chuẩn 10-15túi/phút, tùy thuộc vào vật liệu và thông số kỹ thuật bao bì.
Q3: Máy có dễ làm sạch không?
A4: Thép không gỉ đạt tiêu chuẩn thực phẩm, các bộ phận dễ tháo lắp nhanh nhằm thuận tiện cho việc làm sạch và bảo trì.